
Pokklaw Anan là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo True Bangkok United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 196 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 44% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/107 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 1/2 | — | 6,72 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/25 | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | T 3-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/34 | 2 | 2/4 | V | 5,88 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,27 |
| 26/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Việt Nam | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 2/3 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Singapore | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Singapore | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Myanmar | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/07/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/02/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/07/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/02/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/02/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/03/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/01/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/01/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 24/09/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/02/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực53