
Plamedi Nsingi
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Plamedi Nsingi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Le Puy Foot 43 Auvergne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
642Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
642Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 642 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 70% | 43% | 0 | 0 | 5,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 642 phút · điểm TB 5,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/100 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/93 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 38
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5/9 | 1 | 9/20 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 4/11 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/16 | 1 | 5/12 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/10 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Amiens | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 7/11 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 5/7 | — | 6,34 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 4/10 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/09/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.