Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Piyaphon Phanichakul

38Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Piyaphon Phanichakul là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—301600000100%33%004,26

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 4,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Piyaphon Phanichakul · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 1-214000011/111/3—6,17
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sisaket UnitedB 0-1100000—0——6,60
11/09/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCT 1-0100000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsH 0-0100000—0——6,90
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCT 1-0dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 2-0100000—01/2—6,89
11/04/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCH 1-16000000/112/2—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201326100 nghìn €
04/04/201629100 nghìn €
16/07/201629100 nghìn €
23/02/201730125 nghìn €
02/07/201730125 nghìn €
11/02/201831150 nghìn €
02/07/201831150 nghìn €
20/02/201932200 nghìn €
11/03/202033200 nghìn €
24/01/202134150 nghìn €
09/01/202235150 nghìn €
14/08/202235150 nghìn €
22/01/202336125 nghìn €
24/09/202336100 nghìn €
25/02/202437100 nghìn €
25/08/20243775 nghìn €
01/05/20253850 nghìn €
21/12/20253950 nghìn €
14/05/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com