Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Piotr Janczukowicz

Sandecja Nowy SaczTiền đạoPOL
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Piotr Janczukowicz là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sandecja Nowy Sacz.

Tiểu sử Piotr Janczukowicz

Piotr Janczukowicz là tiền đạo của câu lạc bộ Sandecja Nowy Sacz, mang quốc tịch Poland và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 4 trận tại Poland Liga 2 với 234 phút thi đấu và ghi 1 bàn thắng. Anh có chân thuận là chân phải, cao 183 cm và nặng 83 kg. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của anh là 250 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Chrobry Glogow đến Sandecja Nowy Sacz vào ngày 13/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
234Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—4323410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 234 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/20191925 nghìn €
27/02/20202050 nghìn €
23/02/20212150 nghìn €
29/06/202121100 nghìn €
13/01/202221150 nghìn €
23/06/202222100 nghìn €
17/11/202222150 nghìn €
15/06/202323250 nghìn €
28/12/202323250 nghìn €
06/06/202424250 nghìn €
08/12/202424200 nghìn €
28/05/202525225 nghìn €
25/09/202525150 nghìn €
07/12/202525150 nghìn €
09/06/202626150 nghìn €
13/07/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Chrobry GlogowSandecja Nowy SaczChuyển nhượng—
21/07/2025Enosis Neon ParalimniouChrobry GlogowChuyển nhượng—
11/09/2024LKS LodzEnosis Neon ParalimniouChuyển nhượng—
31/12/2020Olimpia GrudziadzLKS LodzHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2019Stuttgarter Kickers U19Olimpia GrudziadzChuyển nhượng—
30/06/2017Stuttgarter Kickers U17Stuttgarter Kickers U19Chuyển nhượng—
31/12/2016SV Böblingen U17Stuttgarter Kickers U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com