
Pim·Doesburg
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pim·Doesburg là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Trencin.
Chỉ số 9 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Pim·Doesburg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 14/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | @ Al Duhail Sports Club | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/5 | — | — |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | B 3-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | B 1-2 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 8,08 |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Tatran Presov | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | 6,58 |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Tatran Presov | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/04/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 21/03/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 11/10/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ60
Kỹ thuật39
Tư duy50
Sức mạnh31
Thể lực38