
Pietro Comuzzo là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Torino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
673Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
673Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 515 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 91% | 59% | 1 | 0 | 6,91 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 54% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/303 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/162 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | @ Parma | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/55 | 1 | 3/6 | V | 7,38 |
| 13/10/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/55 | 3 | 5/6 | — | 6,61 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ba Lan | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/62 | 0 | 5/7 | — | 6,60 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Armenia | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 63/70 | 4 | 7/8 | — | 7,56 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 2 | 6/9 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/45 | 2 | 3/7 | — | 6,69 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Monza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/56 | 2 | 4/6 | — | 6,92 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 57/59 | 7 | 7/10 | — | 7,70 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 4/9 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/10/2023 | 18 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 17/10/2024 | 19 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 19 | 15,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 20 | 25,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 20 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 20 | 23,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 21 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Fiorentina | Torino | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Fiorentina U19 | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fiorentina U17 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fiorentina Youth | Fiorentina U17 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2019 | Pordenone Youth | Fiorentina Youth | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2017 | Udinese Youth | Pordenone Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực61