
Pierrick Capelle
Tiền vệFRA
39Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pierrick Capelle là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2012 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/01/2013 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/05/2013 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/11/2014 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/06/2015 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/02/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/07/2016 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/01/2017 | 29 | 800 nghìn € |
| 31/05/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 31 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 31 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 32 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 32 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 33 | 1,6 triệu € |
| 03/06/2021 | 34 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 34 | 600 nghìn € |
| 29/05/2022 | 35 | 500 nghìn € |
| 01/11/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 37 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 38 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 38 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 39 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.