Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pierrick Capelle

Tiền vệFRA
39Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Pierrick Capelle là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pierrick Capelle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29H 1-1780020128/3300/10—6,28
11/05/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceH 1-1890110113/2012/11V6,02
03/05/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 1-3620010016/2123/7V5,35
26/04/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 0-3730000026/2911/6—6,11
19/04/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubH 1-1730031124/2812/7—6,67
12/04/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-228000007/813/8—5,92
05/04/2026Ligue 1vs LyonH 0-01000002/312/2—6,58
21/03/2026Ligue 1@ RC LensB 1-59000006/1122/2—5,83
15/03/2026Ligue 1vs OGC NiceB 0-264002019/1258/11—6,44
07/03/2026Ligue 1@ FC NantesT 1-0750010016/1827/12—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201225150 nghìn €
03/01/201325400 nghìn €
29/05/201326500 nghìn €
19/11/201427500 nghìn €
05/06/201528400 nghìn €
03/02/201628800 nghìn €
12/07/201629800 nghìn €
15/01/201729800 nghìn €
31/05/2017301,0 triệu €
23/01/2018301,0 triệu €
03/06/2018311,0 triệu €
16/12/2018312,0 triệu €
02/06/2019322,0 triệu €
18/12/2019322,0 triệu €
07/04/2020321,6 triệu €
14/10/2020331,6 triệu €
03/06/202134800 nghìn €
15/12/202134600 nghìn €
29/05/202235500 nghìn €
01/11/202235300 nghìn €
26/06/202336250 nghìn €
12/12/202336250 nghìn €
10/06/202437250 nghìn €
09/12/202437200 nghìn €
02/06/202538200 nghìn €
14/12/202538200 nghìn €
31/05/202639150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Angers SCORetiredTự do—
30/06/2015ClermontAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2012Quevilly Rouen MétropoleClermontChuyển nhượng—
30/06/2011CS AvionQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/06/2008Stade HéninoisCS AvionChuyển nhượng—
30/06/2007AS Saint-Ouen-L'AumôneStade HéninoisChuyển nhượng—
30/06/2006Conflans FCAS Saint-Ouen-L'AumôneChuyển nhượng—
30/06/2005ES Herblay Conflans FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh52
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com