
Pierrick Capelle
Tiền vệFRA
39Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pierrick Capelle là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 0/10 | — | 6,28 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 2/11 | V | 6,02 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 3/7 | V | 5,35 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 1/6 | — | 6,11 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/28 | 1 | 2/7 | — | 6,67 |
| 12/04/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/8 | — | 5,92 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 6,58 |
| 21/03/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 2 | 2/2 | — | 5,83 |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 5 | 8/11 | — | 6,44 |
| 07/03/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 7/12 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2012 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/01/2013 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/05/2013 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/11/2014 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/06/2015 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/02/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/07/2016 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/01/2017 | 29 | 800 nghìn € |
| 31/05/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 31 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 31 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 32 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 32 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 33 | 1,6 triệu € |
| 03/06/2021 | 34 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 34 | 600 nghìn € |
| 29/05/2022 | 35 | 500 nghìn € |
| 01/11/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 37 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 38 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 38 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 39 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Angers SCO | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2015 | Clermont | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Quevilly Rouen Métropole | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CS Avion | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Stade Héninois | CS Avion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AS Saint-Ouen-L'Aumône | Stade Héninois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Conflans FC | AS Saint-Ouen-L'Aumône | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | ES Herblay | Conflans FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực48