Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pierre-Emerick Aubameyang

RC DeportivoTiền đạoGAB
37Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Pierre-Emerick Aubameyang là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo RC Deportivo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
560Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
10/17Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—76560502171077%50%007,79

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 7,79

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/103 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pierre-Emerick Aubameyang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026La Ligavs Real BetisH 1-125003101/101/1—6,69
17/09/2026La Ligavs Sevilla FCB 0-1900000314/1801/5—6,32
13/09/2026La Liga@ GetafeH 1-1901011213/1712/4—8,20
06/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-2901231215/1823/4—8,98
31/08/2026La Ligavs Valencia CFT 3-1901053118/2103/5—8,17
25/08/2026La Liga@ MalagaH 1-190103207/1201/2—7,97
18/08/2026La Ligavs Elche CFH 1-1851022112/1602/5—8,18
13/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-1600000013/1701/1—5,87
18/05/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 3-1901086013/1801/4—7,52
02/05/2026Ligue 1@ FC NantesB 0-345001104/80——6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 300 nghìn €2008: 700 nghìn €2009: 1,0 triệu €2009: 1,5 triệu €2010: 1,7 triệu €2010: 2,5 triệu €2010: 3,0 triệu €2011: 2,8 triệu €2011: 4,0 triệu €2012: 6,5 triệu €2012: 7,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2013: 15,0 triệu €2014: 17,0 triệu €2014: 17,0 triệu €2015: 19,0 triệu €2015: 25,0 triệu €2015: 35,0 triệu €2016: 45,0 triệu €2016: 45,0 triệu €2017: 65,0 triệu €2017: 65,0 triệu €2017: 65,0 triệu €2018: 75,0 triệu €2018: 75,0 triệu €2019: 70,0 triệu €2019: 70,0 triệu €2020: 56,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20082026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20081950 nghìn €
04/09/200819300 nghìn €
12/12/200819700 nghìn €
02/06/2009191,0 triệu €
03/09/2009201,5 triệu €
17/05/2010201,7 triệu €
07/09/2010212,5 triệu €
27/12/2010213,0 triệu €
23/05/2011212,8 triệu €
23/12/2011224,0 triệu €
22/05/2012226,5 triệu €
13/06/2012227,0 triệu €
06/01/20132310,0 triệu €
29/05/20132315,0 triệu €
11/02/20142417,0 triệu €
09/07/20142517,0 triệu €
03/02/20152519,0 triệu €
30/06/20152625,0 triệu €
15/10/20152635,0 triệu €
14/02/20162645,0 triệu €
21/07/20162745,0 triệu €
06/02/20172765,0 triệu €
18/06/20172865,0 triệu €
27/12/20172865,0 triệu €
27/05/20182875,0 triệu €
18/12/20182975,0 triệu €
12/06/20192970,0 triệu €
09/12/20193070,0 triệu €
07/04/20203056,0 triệu €
12/10/20203150,0 triệu €
16/12/20203140,0 triệu €
17/03/20213135,0 triệu €
07/06/20213125,0 triệu €
22/12/20213215,0 triệu €
02/06/20223215,0 triệu €
02/11/20223312,0 triệu €
15/03/2023337,0 triệu €
19/06/2023344,0 triệu €
17/12/2023344,0 triệu €
02/06/2024345,0 triệu €
12/12/2024354,0 triệu €
26/05/2025353,5 triệu €
14/12/2025363,0 triệu €
31/05/2026362,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026MarseilleRC DeportivoHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/07/2025Al QadsiahMarseilleChuyển nhượng—
17/07/2024MarseilleAl QadsiahHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
20/07/2023ChelseaMarseilleChuyển nhượng—
31/08/2022FC BarcelonaChelseaHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/01/2022ArsenalFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/01/2018Borussia DortmundArsenalHết hạn mượn 63.75M €63,8 triệu €
03/07/2013AS Saint-ÉtienneBorussia DortmundHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
31/12/2011AC MilanAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/12/2011AS Saint-ÉtienneAC MilanCho mượn—
30/01/2011AC MilanAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
29/01/2011AS MonacoAC MilanCho mượn—
05/07/2010AC MilanAS MonacoChuyển nhượng—
29/06/2010LOSC LilleAC MilanCho mượn—
30/06/2009AC MilanLOSC LilleChuyển nhượng—
29/06/2009DijonAC MilanCho mượn—
01/07/2008AC MilanDijonChuyển nhượng—
30/06/2008AC Milan U20AC MilanChuyển nhượng—
31/12/2006SC Bastia U19AC Milan U20Chuyển nhượng—
30/06/2005FC Rouen U17SC Bastia U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy63
  • Sức mạnh28
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com