
Piero Vivanco
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Piero Vivanco là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Universidad de Huánuco.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 3 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/02/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 08/12/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/05/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/11/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/11/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 06/11/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 12/10/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/05/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Carlos Mannucci | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Free Player | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2025 | Carlos Mannucci | Free Player | Trở lại | — |
| 09/08/2025 | Comerciantes Unidos | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | FBC Melgar | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Alianza Lima | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Atletico Grau | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 26/02/2024 | Alianza Lima | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Atletico Grau | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Alianza Lima | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Sport Boys | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 01/01/2022 | Alianza Lima | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Huachipato | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Universidad San Martin | Huachipato | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Huachipato | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Huachipato U21 | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Esther Grande de Bentín | Huachipato U21 | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực44