
Piero Quispe
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị
Piero Quispe là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
318Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 8 | 2 | 318 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 89% | 58% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/203 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/43 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/3 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/41 | 1 | 3/6 | — | 6,83 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 2/6 | V | 5,54 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/28 | 2 | 8/10 | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 4-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/34 | 1 | 5/8 | — | 6,61 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/14 | 0 | 1/5 | — | 6,16 |
| 23/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/9 | — | 6,32 |
| 16/05/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/30 | 2 | 5/11 | V | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/11/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 425 nghìn € |
| 21/11/2022 | 21 | 750 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/09/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/11/2023 | 22 | 1,3 triệu € |
| 03/03/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 2,8 triệu € |
| 30/03/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/01/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
| 31/08/2026 | 25 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,6 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Pumas U.N.A.M. | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sydney FC | Pumas U.N.A.M. | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Pumas U.N.A.M. | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Universitario De Deportes | Pumas U.N.A.M. | Hết hạn mượn 1.38M € | 1,4 triệu € |
| 31/12/2020 | Universitario de Deportes II | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Universitario De Deportes U20 | Universitario de Deportes II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Universitario de Deportes Juvenil | Universitario De Deportes U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Academia Héctor Chumpitaz | Universitario de Deportes Juvenil | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực48