Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Phiyawat Intarapim

Sisaket UnitedThủ mônTHA
38Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Phiyawat Intarapim là thủ môn 38 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sisaket United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—119001163%100%005,85

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,85

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/19 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Phiyawat Intarapim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedH 1-1dự bị000—0———
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCT 2-1dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedT 1-0dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ayutthaya UnitedB 0-1dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedB 1-39001112/1901/1—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20213250 nghìn €
09/01/20223350 nghìn €
14/08/20223475 nghìn €
22/01/202334100 nghìn €
25/08/20243650 nghìn €
01/05/20253750 nghìn €
21/12/20253750 nghìn €
14/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Khonkaen UnitedSisaket UnitedChuyển nhượng—
12/08/2025Pattaya UnitedKhonkaen UnitedChuyển nhượng—
07/08/2024Mahasarakham CC FCPattaya UnitedChuyển nhượng—
10/07/2023Suphanburi FCMahasarakham CC FCChuyển nhượng—
31/05/2021Toko Customs UnitedSuphanburi FCChuyển nhượng—
24/12/2020Samut Sakhon CityToko Customs UnitedChuyển nhượng—
31/12/2019Sisaket FC (1999-2022)Samut Sakhon CityChuyển nhượng—
07/01/2019Khon Kaen FCSisaket FC (1999-2022)Chuyển nhượng—
31/12/2015Phuket FC (2009-2017)Khon Kaen FCChuyển nhượng—
31/12/2013Khon Kaen FCPhuket FC (2009-2017)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com