
Phillip Menzel
Thủ mônGER
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Phillip Menzel là thủ môn 28 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | — | — | 5,84 |
| 11/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 2-3 | 90 | 11 | 0 | 0 | 45/54 | 0 | — | — | 7,93 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/36 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 26/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | T 2-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 23/37 | 0 | 4/4 | — | 7,74 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSV 1860 München | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 16/24 | 0 | — | — | 7,82 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 29/32 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | — | — | 7,82 |
| 05/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 20/36 | 0 | — | — | 7,83 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 2 | 17/28 | 0 | — | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/02/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/09/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/05/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/05/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FC Saarbrücken | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | SK Austria Klagenfurt | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | VfL Wolfsburg | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Holstein Kiel U17 | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Holstein Kiel Youth | Holstein Kiel U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực20
- Chỉ số 152
- Chỉ số 223
- Chỉ số 454
- Chỉ số 357