Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philippe Sandler

NEC NijmegenHậu vệNED
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Philippe Sandler là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NEC Nijmegen.

Tiểu sử Philippe Sandler

Philippe Sandler là hậu vệ mang quốc tịch Netherlands, hiện thi đấu cho câu lạc bộ NEC Nijmegen ở tuổi 29. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 512 phút thi đấu và điểm trung bình 3,16. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 4,5 triệu € (2019). Hợp đồng đến 29/06/2029, chuyển nhượng gần nhất từ Feyenoord sang NEC Nijmegen ngày 10/08/2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—311290000090%76%106,48
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11670000096%33%005,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/120 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/21 (76%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/54 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philippe Sandler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ JuventusB 0-5670000052/5411/3—5,82
13/09/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenB 0-3580000030/3315/8V6,09
08/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2450000053/5702/3—6,51
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Olympiacos PiraeusH 1-134000006/602/2—6,68
08/08/2026Eredivisievs SC TelstarB 1-2260000026/3029/10—6,83
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Olympiacos PiraeusH 0-0740000017/2247/9—7,00
17/05/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 2-1850000040/4803/10—6,46
10/05/2026Eredivisie@ GroningenB 1-2600000113/1702/3—6,35
03/05/2026Eredivisievs SC TelstarH 1-1900021051/6205/7V6,11
26/04/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeH 1-1900111239/4603/6—7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20161950 nghìn €
17/01/201719250 nghìn €
06/06/201720250 nghìn €
25/10/201720400 nghìn €
16/01/2018201,5 triệu €
26/03/2018212,0 triệu €
11/06/2018212,5 triệu €
18/12/2018212,5 triệu €
12/06/2019222,5 triệu €
12/09/2019224,5 triệu €
12/12/2019224,5 triệu €
07/04/2020233,5 triệu €
12/10/2020233,5 triệu €
17/03/2021243,0 triệu €
07/06/2021242,5 triệu €
15/12/2021242,0 triệu €
07/06/2022252,0 triệu €
10/11/2022251,5 triệu €
16/03/2023262,0 triệu €
22/06/2023261,8 triệu €
14/12/2023261,8 triệu €
17/03/2024272,5 triệu €
30/05/2024273,0 triệu €
16/12/2024272,5 triệu €
27/05/2025282,3 triệu €
01/12/2025282,0 triệu €
27/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2022FeyenoordNEC NijmegenChuyển nhượng—
30/01/2022Manchester CityFeyenoordChuyển nhượng—
24/01/2022TroyesManchester CityCho mượn—
30/08/2021Manchester CityTroyesChuyển nhượng—
29/06/2020AnderlechtManchester CityCho mượn—
16/07/2019Manchester CityAnderlechtChuyển nhượng—
30/07/2018PEC ZwolleManchester CityHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2016Ajax U18PEC ZwolleChuyển nhượng—
30/06/2014AjaxU17Ajax U18Chuyển nhượng—
30/06/2013Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2005AFC Amsterdam YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com