Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philippe Ndinga Ossibadjouo

Philadelphia UnionHậu vệGAB
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Philippe Ndinga Ossibadjouo là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Philadelphia Union.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
310Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—632200003176%35%105,88
Cúp C1 CONCACAF2026—21900000078%50%106,17

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/84 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/42 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/41 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philippe Ndinga Ossibadjouo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026MLS@ Inter Miami CFB 4-67000016/70——5,57
17/05/2026MLSvs Columbus CrewH 1-1dự bị00000—0———
14/05/2026MLS@ Orlando CityB 3-4dự bị00000—0———
03/05/2026MLSvs Nashville SCH 0-0dự bị00000—0———
26/04/2026MLS@ Columbus CrewB 0-245002008/913/10—6,00
23/04/2026MLS@ Toronto FCH 3-3dự bị00000—0———
19/04/2026MLSvs DC UnitedH 0-0dự bị00000—0———
12/04/2026MLS@ Montreal ImpactT 2-19000002/401/3—6,21
05/04/2026MLS@ Charlotte FCB 1-26000013/322/4—6,47
22/03/2026MLSvs Chicago FireB 1-2760000021/3003/7V5,36

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/11/202520200 nghìn €
06/04/2026201,2 triệu €
01/06/2026201,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/02/2026Degerfors IFPhiladelphia UnionHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
08/08/2025Valenciennes BDegerfors IFChuyển nhượng—
30/06/2024USL Dunkerque U19Valenciennes BChuyển nhượng—
30/06/2023Pau FC U19USL Dunkerque U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com