
philipp wydra là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Francs Borains.
Tiểu sử philipp wydra
philipp wydra là tiền vệ người Austria, thi đấu cho câu lạc bộ Francs Borains và 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 07/01/2003 và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, philipp wydra có 3 trận ra sân với tổng 32 phút, đạt điểm trung bình 4,32. Ở giải Belgian Challenger Pro League, cầu thủ này có 2 trận, còn tại Cúp Quốc gia Bỉ là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 40% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 2 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 18/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 3 | 5/8 | — | 6,27 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,90 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 4-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 30/06/2023 | 20 | — |
| 30/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực32