
Philipp Pomer là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Ried.
Tiểu sử Philipp Pomer
Philipp Pomer là tiền vệ của SV Ried, quốc tịch Austria, hiện 29 tuổi và cao 180 cm, nặng 75 kg. Trong mùa 2026-2027, Philipp Pomer có 5 trận ra sân, ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo trong 398 phút thi đấu. Ở Bundesliga Áo, cầu thủ ghi 2 bàn sau 4 trận, còn tại Austrian Cup ghi 1 bàn sau 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2022). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
488Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 398 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 72% | 52% | 0 | 0 | 7,00 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/131 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/28 | 1 | 3/7 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | T 2-1 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/18 | 5 | 7/8 | — | 7,58 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 26/30 | 2 | 3/7 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/30 | 1 | 3/4 | — | 7,55 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 2/8 | — | 5,68 |
| 25/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 3/5 | — | 5,30 |
| 23/05/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 27/38 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 19/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | 1/2 | — | 6,03 |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 41/47 | 1 | 4/7 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/05/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/10/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/09/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực47