
Philipp Maier là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Preußen Münster.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 320 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 42% | 1 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/144 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 2 | 4/7 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 3/6 | — | 5,80 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 3-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/49 | 1 | 2/9 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 4/5 | V | 6,05 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/8 | — | 6,05 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 0/3 | — | 7,10 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 3/5 | — | 5,40 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/40 | 3 | 4/10 | — | 6,76 |
| 22/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/46 | 3 | 4/7 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/07/2014 | 20 | — |
| 03/10/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/01/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 29/09/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/03/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/10/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Free Player | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | TSV 1860 München | Free Player | Trở lại | — |
| 19/01/2025 | SSV Ulm 1846 | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Schweinfurt 05 FC | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Wacker Burghausen | Schweinfurt 05 FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | TSV 1860 Rosenheim | Wacker Burghausen | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2014 | Wacker Burghausen | TSV 1860 Rosenheim | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/01/2014 | TSV 1860 Rosenheim | Wacker Burghausen | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/01/2013 | TSV 1860 Rosenheim II | TSV 1860 Rosenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSV 1860 Rosenheim U19 | TSV 1860 Rosenheim II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh44
- Thể lực36