Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Köhn

AS MonacoThủ mônSUI
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Philipp Köhn là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo AS Monaco.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—000000——00—
Ligue 12026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philipp Köhn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-1dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ CSKA SofiaT 2-1dự bị000—0———
11/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-2dự bị000—0———
19/09/2026Ligue 1vs RC LensT 2-1dự bị000—0———
12/09/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainT 2-1dự bị000—0———
31/08/2026Ligue 1vs MarseilleT 2-0dự bị000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Gornik ZabrzeT 4-1dự bị000—0———
23/08/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 1-0dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Gornik ZabrzeT 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201719100 nghìn €
27/12/201719100 nghìn €
04/06/201820100 nghìn €
18/12/201820300 nghìn €
02/06/201921300 nghìn €
15/12/201921300 nghìn €
21/07/202022300 nghìn €
11/01/202122300 nghìn €
20/04/202123400 nghìn €
22/06/202123400 nghìn €
05/09/2021231,3 triệu €
15/12/2021231,5 triệu €
10/03/2022232,0 triệu €
26/05/2022243,0 triệu €
09/11/2022244,0 triệu €
11/06/2023254,5 triệu €
15/10/2023257,0 triệu €
17/12/2023258,0 triệu €
18/03/2024257,0 triệu €
02/06/2024265,0 triệu €
09/12/2024264,0 triệu €
02/06/2025275,0 triệu €
14/12/2025274,0 triệu €
31/05/2026283,5 triệu €
23/09/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2023Red Bull SalzburgAS MonacoHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2021FC Wil 1900Red Bull SalzburgCho mượn—
28/07/2020Red Bull SalzburgFC Wil 1900Chuyển nhượng—
05/07/2018RB LeipzigRed Bull SalzburgHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/06/2017VfB Stuttgart U19RB LeipzigChuyển nhượng—
30/06/2015VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2014VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Schalke 04 YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—
30/06/2007MSV Duisburg AmFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—
30/06/2005SuS Dinslaken YouthMSV Duisburg AmChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực60
  • Chỉ số 179
  • Chỉ số 257
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 373
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com