
Philipe Maia là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo True Bangkok United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 40% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/57 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/57 | 0 | 2/5 | — | 7,07 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/49 | 1 | 9/12 | V | 7,09 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 46/54 | 0 | 2/3 | — | 7,47 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 69/73 | 2 | 7/9 | — | 8,02 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 0 | 5/7 | — | 6,10 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/61 | 1 | 4/5 | — | 6,50 |
| 15/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Gamba Osaka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Gamba Osaka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/1 | — | 7,12 |
| 03/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 66/70 | 3 | 6/7 | — | 7,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/10/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/02/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Al-Adalah | Bangkok United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al-Orobah FC | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Criciuma | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | Parana PR | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2020 | Mirassol - SP | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2020 | Estoril | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Mirassol - SP | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Vila Nova | Mirassol - SP | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Mirassol - SP | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | Guarani SP | Mirassol - SP | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Mirassol - SP | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | Avaí FC | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh62
- Thể lực53