
Philip Türpitz là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VSG Altglienicke.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 120 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Wolfsburg | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/10/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/10/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/03/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/03/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/05/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/08/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/11/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/03/2015 | 23 | 275 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/02/2016 | 24 | 325 nghìn € |
| 13/07/2016 | 24 | 325 nghìn € |
| 09/02/2017 | 25 | 325 nghìn € |
| 13/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/10/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/01/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/06/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/03/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/12/2019 | 28 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/11/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 275 nghìn € |
| 15/03/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/10/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/10/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Tư duy60
- Sức mạnh34
- Thể lực40
- Kỹ thuật57