Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philip Sondergaard

AalborgHậu vệDEN
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Philip Sondergaard là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aalborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—533550001188%60%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
233/264 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/30 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philip Sondergaard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs VejleB 0-1900000190/10205/8V6,54
10/10/2026Danish 1st Division@ EsbjergH 3-3900000087/9201/2—6,49
20/09/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselH 2-2900011035/4306/9—7,12
12/09/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFH 2-259000008/912/3—5,73
05/09/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskT 2-0260000013/1800/1—6,82
11/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 0-5450020113/1913/5—5,84
04/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemH 3-3450000012/1514/6—6,11
21/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloH 2-2900000032/3937/17—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/202619150 nghìn €
20/05/202619150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Brondby IFAalborgChuyển nhượng—
30/06/2026Brondby IF U19Brondby IFChuyển nhượng—
29/06/2026EmmenBrondby IF U19Cho mượn—
01/02/2026Brondby IF U19EmmenChuyển nhượng—
31/12/2022Brondby IF U17Brondby IF U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Brondby IF YouthBrondby IF U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com