
Philip Sandvik Aukland là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aalesund FK.
Tiểu sử Philip Sandvik Aukland
Philip Sandvik Aukland là hậu vệ thi đấu cho Aalesund FK, hiện 27 tuổi và mang quốc tịch Norway. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 7 trận ra sân với 400 phút thi đấu và điểm trung bình 6,04 tại Eliteserien Na Uy. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2024) và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 17/02/2025 từ Fredrikstad đến Aalesund FK có loại Hết hạn mượn và phí 85 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 7 | 5 | 400 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 50% | 1 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/236 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/32 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | B 2-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 5,73 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 5-5 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 5,37 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 2/3 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 1 | 2/5 | — | 6,18 |
| 08/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/61 | 0 | 8/14 | V | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2025 | Fredrikstad | Aalesund FK | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 19/08/2019 | IK Start II | Fredrikstad | Hết hạn mượn | — |
| 18/08/2019 | IF Fram | IK Start II | Cho mượn | — |
| 03/03/2019 | IK Start II | IF Fram | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK Arendal | IK Start II | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | IK Start II | FK Arendal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực47