
Philip Azango là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Spartak Trnava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
422Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 422 | 3 | 0 | 1 | 10 | 4 | 87% | 47% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/140 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/65 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 5 | 9/14 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/30 | 2 | 4/9 | — | 7,86 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 2/10 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 5-2 | 77 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 24/26 | 0 | 4/10 | — | 8,65 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/15 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 4/8 | — | 5,83 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 2-0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA 1948 Sofia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 4/9 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/07/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/09/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 650 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/09/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/09/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực37