
Phellipe Cardoso Araújo
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Phellipe Cardoso Araújo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Istanbulspor.
Tiểu sử Phellipe Cardoso Araújo
Phellipe Cardoso Araújo là tiền đạo của câu lạc bộ Istanbulspor, quốc tịch Brazil, 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 2 kiến tạo, 420 phút thi đấu và điểm trung bình 6,55. Tại Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ, cầu thủ ghi nhận 2 kiến tạo sau 7 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 420 | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 80% | 34% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/176 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/25 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/63 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Esenler Erokspor | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 07/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Iğdır FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/40 | 3 | 6/11 | — | 6,61 |
| 04/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Bursaspor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 1/14 | V | 5,46 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Karagumruk | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 6/14 | — | 6,42 |
| 24/08/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Belediye Vanspor | B 2-3 | 71 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/25 | 2 | 6/13 | — | 7,09 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Bodrum FK | H 2-2 | 70 | 0 | 1 | 5 | 2 | 2 | 24/30 | 0 | 3/7 | — | 7,65 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Bandirmaspor | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 01/05/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Adana Demirspor | T 8-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/29 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Belediye Vanspor | T 3-1 | 85 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 17/22 | 1 | 4/12 | V | 7,67 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Sariyer | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | 7/9 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.