Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pham Tuan Hai

28Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Pham Tuan Hai là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Thép Xanh Nam Định.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4436010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pham Tuan Hai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IraqB 1-34510110—0——7,20
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PhilippinesT 3-21810110—0—V7,92
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs IraqB 0-19000000—0——6,30
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ PhilippinesT 2-07600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 325 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20202225 nghìn €
19/08/202022175 nghìn €
23/02/202223200 nghìn €
21/07/202224225 nghìn €
28/11/202224300 nghìn €
30/11/202325400 nghìn €
25/06/202426400 nghìn €
16/01/202526400 nghìn €
29/06/202527400 nghìn €
17/11/202527375 nghìn €
25/06/202628325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Hanoi FCThep Xanh Nam Dinh FCHết hạn mượn 0.269M €269 nghìn €
10/12/2021Hong Linh Ha TinhHanoi FCChuyển nhượng—
31/12/2017 Ha Noi FC YouthHong Linh Ha TinhChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy64
  • Sức mạnh39
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com