Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petros Giakoumakis

Niki VolouTiền đạoGRE
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Petros Giakoumakis là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Niki Volou.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
478Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—3327000000——00—
Greek Cup2026-2027—322080000070%40%004,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 4,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petros Giakoumakis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Greek Cup@ OFI Crete FCB 0-3450000010/1303/6—6,36
02/09/2026Greek Cupvs AEK AthensB 0-275000009/1408/21—5,90
19/08/2026Greek Cupvs Apollon Kalamarias F.C.T 1-0dự bị10000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201422150 nghìn €
09/05/201522200 nghìn €
26/09/201523300 nghìn €
20/06/201623500 nghìn €
20/12/201624600 nghìn €
10/05/201724600 nghìn €
17/12/201725700 nghìn €
21/05/201825750 nghìn €
06/12/201826600 nghìn €
20/05/201926450 nghìn €
17/12/201927450 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
03/08/202028350 nghìn €
11/02/202128250 nghìn €
27/12/202129250 nghìn €
26/06/202229300 nghìn €
06/11/202230300 nghìn €
30/05/202330300 nghìn €
20/09/202331250 nghìn €
27/12/202331250 nghìn €
22/05/202431250 nghìn €
26/12/202432250 nghìn €
29/05/202532225 nghìn €
28/09/202533200 nghìn €
28/12/202533175 nghìn €
10/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Niki VolouNestos ChrysoupoliChuyển nhượng—
29/07/2025Minerva PunjabNiki VolouChuyển nhượng—
06/01/2025MakedonikosMinerva PunjabChuyển nhượng—
12/09/2024Free playerMakedonikosChuyển nhượng—
30/06/2024Ionikos NikaiaFree playerTrở lại—
06/09/2023LamiaIonikos NikaiaChuyển nhượng—
29/06/2023Olympiakos Nicosia FCLamiaCho mượn—
20/01/2023LamiaOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
07/07/2022Veria 1960LamiaChuyển nhượng—
15/09/2021Atromitos AthensVeria 1960Chuyển nhượng—
30/06/2019LevadiakosAtromitos AthensChuyển nhượng—
31/07/2014Atsalenio FCLevadiakosChuyển nhượng—
18/07/2011Olympiakos ChersonisosAtsalenio FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com