
Petr Mares là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viktoria Žižkov.
Tiểu sử Petr Mares
Với vị trí hậu vệ, Petr Mares thi đấu cho FK Viktoria Žižkov và mang quốc tịch Czech Republic. Cầu thủ đang ở tuổi 35, cao 183 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Mùa hiện tại ghi nhận 3 trận ra sân, 1 bàn thắng và 227 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 900 nghìn € vào năm 2017. Việc chuyển đến FK Viktoria Žižkov từ FC Zbrojovka Brno diễn ra ngày 01/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
227Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 227 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 227 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hamrun Spartans | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,65 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hamrun Spartans | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 14/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs KuPs | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 31/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Malmo FF | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Malmo FF | B 1-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Levadia Tallinn | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Levadia Tallinn | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/07/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/01/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/08/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/10/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/04/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 09/06/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/10/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/07/2018 | 27 | 550 nghìn € |
| 29/12/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 24/06/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 06/12/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/07/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/12/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 12/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 10/05/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/11/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 16/05/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 10/11/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 09/11/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 23/03/2026 | 35 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 23/09/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | FC Zbrojovka Brno | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Rigas Futbola Skola | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | FK Mladá Boleslav | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FK Teplice | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | FK Mladá Boleslav | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2016 | FC Hradec Králové | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2014 | FK Viktoria Žižkov | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2012 | SK Slavia Praha | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 27/07/2011 | SK Slavia Praha | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Hlucin | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 28/07/2010 | SK Slavia Praha | Hlucin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2005 | FK Tachov Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2002 | — | FK Tachov Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật60
- Tư duy60
- Sức mạnh45
- Thể lực36