
Petr Hodous là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
575Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
575Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 441 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 76% | 62% | 1 | 1 | 6,36 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 134 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/107 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/56 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/37 | 1 | 4/9 | — | 6,16 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 3/3 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 23/25 | 6 | 13/16 | — | 6,71 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 6/9 | — | 6,60 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,73 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 4/7 | Đ | 5,52 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 2 | 4/8 | V | 6,27 |