
Peter Remmert là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.
Tiểu sử Peter Remmert
Peter Remmert là tiền đạo của MSV Duisburg, quốc tịch Germany, sinh ngày 09/07/2005 và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 90 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 391 phút thi đấu, ghi 5 bàn và đạt điểm trung bình 7,22. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, mức cao nhất đạt 500 nghìn € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Schalke 04 đến MSV Duisburg, trước đó từng thi đấu cho Schalke II.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
391Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,15Bàn/90 phút
78Phút/bàn
11/20Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 391 | 5 | 0 | 0 | 20 | 11 | 62% | 42% | 2 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/20
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/69 (62%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/70 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/5 | 0 | 4/6 | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 4/6 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 45 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6/11 | 1 | 5/9 | V | 9,42 |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/7 | 1 | 5/11 | — | 6,80 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 7/12 | 0 | 3/13 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 85 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 11/16 | 1 | 4/11 | — | 7,09 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 7/11 | 0 | 5/14 | V | 7,72 |