
Peter Remmert là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
391Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,15Bàn/90 phút
78Phút/bàn
11/20Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 391 | 5 | 0 | 0 | 20 | 11 | 62% | 42% | 2 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/20
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/69 (62%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/70 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/5 | 0 | 4/6 | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 4/6 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 45 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6/11 | 1 | 5/9 | V | 9,42 |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/7 | 1 | 5/11 | — | 6,80 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 7/12 | 0 | 3/13 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 85 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 11/16 | 1 | 4/11 | — | 7,09 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 7/11 | 0 | 5/14 | V | 7,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/03/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/10/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Schalke 04 | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Schalke II | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VfL Osnabruck U19 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | JFV Nordwest U17 | VfL Osnabruck U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Blau-Weiß Lohne Youth | JFV Nordwest U17 | Chuyển nhượng | — |