Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peter Remmert

MSV DuisburgTiền đạoGER
21Tuổi
193Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Peter Remmert là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
391Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,15Bàn/90 phút
78Phút/bàn
11/20Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—73391500201162%42%207,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/20
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
3/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/69 (62%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/70 (42%)
Không chiến thắng / thua
18 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peter Remmert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnH 1-127001000/504/6—6,50
14/10/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-223001007/714/6—6,50
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-245304316/1115/9V9,42
21/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-176003205/715/11—6,80
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-190005117/1203/13—6,50
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfB 1-2851032311/1614/11—7,09
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-145103307/1105/14V7,72

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/202419100 nghìn €
25/03/202519300 nghìn €
18/06/202519300 nghìn €
08/10/202520500 nghìn €
15/12/202520500 nghìn €
31/05/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Schalke 04MSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2025Schalke IISchalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2024VfL Osnabruck U19Schalke IIChuyển nhượng—
30/01/2022JFV Nordwest U17VfL Osnabruck U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Blau-Weiß Lohne YouthJFV Nordwest U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com