
Peter Mazan là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Artmedia Petrzalka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 198 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 198 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2012 | 21 | 125 nghìn € |
| 13/06/2012 | 22 | 225 nghìn € |
| 06/12/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/06/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/01/2014 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/06/2014 | 24 | 175 nghìn € |
| 08/06/2015 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/12/2015 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/06/2016 | 26 | 175 nghìn € |
| 24/01/2018 | 27 | — |
| 14/12/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/07/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/12/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 06/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 17/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FK Pohronie | FC Artmedia Petrzalka | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2022 | Dukla Banska Bystrica | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | FK Pohronie | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Radomiak Radom | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2017 | Rakow Czestochowa | Radomiak Radom | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/09/2016 | Trencin | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | MFK Skalica | Trencin | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Trencin | MFK Skalica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Trencin | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Trencin | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Trencin | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Trencin | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Trencin | Cho mượn | — |
| 01/08/2013 | Trencin | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AS Trencin U19 | Trencin | Chuyển nhượng | — |