
Peter Kiedl là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Hansa Rostock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 144 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 54% | 23% | 1 | 0 | 4,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 4,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/33 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/17 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/7 | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 3/6 | V | 6,32 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | vs FC Blau Weiss Linz | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 7/17 | — | 6,31 |
| 22/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/7 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/09/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/12/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/10/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Sturm Graz | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SV Ried | Sturm Graz | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Sturm Graz | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SK Sturm Graz II | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sturm Graz U16 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Sturm Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | SV Schwanberg Youth | SK Sturm Graz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh29
- Thể lực45