Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peter Etebo

GenclerbirligiTiền vệNGR
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Peter Etebo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Genclerbirligi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—101500000——006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peter Etebo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-5dự bị00000—0———
16/08/2026Süper Ligvs FenerbahceT 2-11500000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/201620150 nghìn €
21/02/201721250 nghìn €
25/06/2017211,0 triệu €
05/11/2017211,5 triệu €
06/02/2018222,0 triệu €
29/05/2018221,5 triệu €
23/09/2018227,0 triệu €
27/06/2019235,0 triệu €
10/02/2020245,0 triệu €
07/04/2020244,0 triệu €
22/12/2020253,0 triệu €
15/03/2021253,0 triệu €
20/05/2021253,2 triệu €
22/12/2021263,0 triệu €
28/07/2022262,0 triệu €
13/09/2022261,5 triệu €
06/11/2022261,5 triệu €
21/05/2023271,5 triệu €
24/10/2023271,2 triệu €
28/03/202428700 nghìn €
15/10/202428600 nghìn €
08/01/202529500 nghìn €
01/04/202529400 nghìn €
24/06/202529400 nghìn €
16/12/202530300 nghìn €
20/05/202630200 nghìn €
29/09/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2020Stoke CityGetafeChuyển nhượng—
01/07/2018FeirenseStoke CityHết hạn mượn 7.2M €7,2 triệu €
30/06/2018UD Las PalmasFeirenseCho mượn—
31/01/2018FeirenseUD Las PalmasChuyển nhượng—
17/01/2016Warri Wolves FCFeirenseHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com