
Peter Etebo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/02/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/11/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 3,2 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 28/07/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 24/10/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/03/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/09/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2020 | Stoke City | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Feirense | Stoke City | Hết hạn mượn 7.2M € | 7,2 triệu € |
| 30/06/2018 | UD Las Palmas | Feirense | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Feirense | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2016 | Warri Wolves FC | Feirense | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực50