
Petar Stojanović
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Petar Stojanović là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Maribor.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Petar Stojanović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 29/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hungary | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | — | — | 7,13 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 4/12 | — | 6,78 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Noah | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/28 | 0 | 0/4 | — | 6,65 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Kosovo | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | Đ | 5,00 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 3/6 | — | 6,34 |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Thụy Sĩ | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,19 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Kosovo | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 2/5 | — | 6,36 |
| 03/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Samsunspor | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 2/5 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 29/08/2014 | 18 | 400 nghìn € |
| 24/10/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/12/2014 | 19 | 2,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 10/08/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 13/09/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/03/2017 | 21 | 1,9 triệu € |
| 22/10/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2018 | 22 | 1,4 triệu € |
| 10/03/2019 | 23 | 1,4 triệu € |
| 15/09/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/07/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 25 | 850 nghìn € |
| 09/06/2021 | 25 | 850 nghìn € |
| 13/10/2021 | 26 | 1,3 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 2,8 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 2,3 triệu € |
| 10/10/2023 | 28 | 1,7 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 1,4 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ44
Kỹ thuật46
Tư duy46
Sức mạnh43
Thể lực40