Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Stojanović

MariborHậu vệSLO
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Petar Stojanović là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Maribor.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petar Stojanović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/03/2026Giao hữu quốc tế@ HungaryB 0-1620000024/271——7,13
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 4-1900000038/4424/12—6,78
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 1-2dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 0-1600011126/2800/4—6,65
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs KosovoB 0-28000001/300/2Đ5,00
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ NK Publikum CeljeB 1-2690000016/1803/6—6,34
23/10/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskT 2-123000008/902/3—6,58
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Thụy SĩH 0-033000009/1001/3—6,19
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ KosovoH 0-0710000035/4202/5—6,36
03/10/2025Cúp C3 châu Âuvs SamsunsporB 0-1640010019/2202/5—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,9 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,4 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/201418400 nghìn €
24/10/201419600 nghìn €
14/12/2014192,0 triệu €
31/01/2015192,0 triệu €
10/08/2015192,0 triệu €
13/03/2016202,0 triệu €
13/09/2016202,0 triệu €
12/03/2017211,9 triệu €
22/10/2017221,5 triệu €
17/03/2018221,5 triệu €
24/09/2018221,4 triệu €
10/03/2019231,4 triệu €
15/09/2019231,5 triệu €
26/12/2019241,5 triệu €
07/04/2020241,2 triệu €
26/07/2020241,0 triệu €
27/12/202025850 nghìn €
09/06/202125850 nghìn €
13/10/2021261,3 triệu €
27/12/2021262,5 triệu €
06/06/2022263,0 triệu €
10/11/2022272,8 triệu €
14/06/2023272,3 triệu €
10/10/2023281,7 triệu €
26/12/2023281,4 triệu €
02/06/2024281,3 triệu €
22/12/2024291,0 triệu €
01/06/202529750 nghìn €
07/12/202530600 nghìn €
25/03/202630450 nghìn €
03/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Legia WarszawaMariborChuyển nhượng—
30/06/2025EmpoliLegia WarszawaChuyển nhượng—
29/06/2025SalernitanaEmpoliCho mượn—
29/08/2024EmpoliSalernitanaChuyển nhượng—
29/06/2024SampdoriaEmpoliCho mượn—
21/08/2023EmpoliSampdoriaChuyển nhượng—
30/06/2022Dinamo ZagrebEmpoliHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2022EmpoliDinamo ZagrebCho mượn—
19/07/2021Dinamo ZagrebEmpoliChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
31/01/2016MariborDinamo ZagrebHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2014NK VerzejMariborCho mượn—
19/07/2013MariborNK VerzejChuyển nhượng—
30/06/2012NK Maribor U20MariborChuyển nhượng—
30/06/2011NK Interblock Ljubljana U19NK Maribor U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com