
Petar Sekulović là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Valletta FC.
Tiểu sử Petar Sekulović
Petar Sekulović là tiền vệ của Valletta FC, quốc tịch Montenegro, 28 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại Malta Premier League, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 295 phút. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Valletta FC từ Decic Tuzi vào ngày 01/07/2026, trước đó cầu thủ đã chuyển từ FK Buducnost Podgorica đến Decic Tuzi vào 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 385 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Malta Super Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 385 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Malta Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,00 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 2-4 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | 28/38 | 1 | 3/8 | — | 8,48 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 1 | 6/10 | V | 6,49 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Sileks | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Sileks | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/03/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/01/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 11/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Decic Tuzi | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Buducnost Podgorica | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Mornar | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Bokelj Kotor | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | FK Podgorica | Bokelj Kotor | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2019 | FK Adria | FK Podgorica | Cho mượn | — |
| 13/02/2019 | FK Podgorica | FK Adria | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Teleoptik | FK Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2018 | FK Bratstvo | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Buducnost Podgorica U19 | FK Bratstvo | Chuyển nhượng | — |