Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Pavlicevic

Decic TuziTiền vệMNE
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Petar Pavlicevic là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Decic Tuzi.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
323Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League——7332300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · 7 trận ra sân, 323 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petar Pavlicevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK LiepajaB 1-22000000—0——6,00
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK LiepajaB 0-16500000—0——6,65
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 2-4630000022/2615/9—5,91
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienB 0-2620000020/2212/6—6,34
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SileksB 1-2dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SileksT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20202050 nghìn €
07/12/202020100 nghìn €
05/06/20212150 nghìn €
19/10/20212150 nghìn €
30/03/20222150 nghìn €
25/06/20222275 nghìn €
20/12/20222275 nghìn €
05/06/20232375 nghìn €
09/01/20242375 nghìn €
27/06/202424125 nghìn €
19/12/202424125 nghìn €
12/06/202525150 nghìn €
18/12/202525150 nghìn €
11/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com