Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Pavlicevic

Decic TuziTiền vệMNE
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Petar Pavlicevic là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Decic Tuzi.

Tiểu sử Petar Pavlicevic

Petar Pavlicevic là tiền vệ mang quốc tịch Montenegro, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Decic Tuzi ở tuổi 26 (sinh ngày 10/05/2000). Cầu thủ này cao 176 cm và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, Petar Pavlicevic có 8 trận ra sân tại VĐQG Montenegro với tổng 413 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 31/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Montenegro2026-2027—8441300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Montenegro · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 413 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petar Pavlicevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK LiepajaB 1-22000000—0——6,00
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK LiepajaB 0-16500000—0——6,65
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 2-4630000022/2615/9—5,91
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienB 0-2620000020/2212/6—6,34
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SileksB 1-2dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SileksT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20202050 nghìn €
07/12/202020100 nghìn €
05/06/20212150 nghìn €
19/10/20212150 nghìn €
30/03/20222150 nghìn €
25/06/20222275 nghìn €
20/12/20222275 nghìn €
05/06/20232375 nghìn €
09/01/20242375 nghìn €
27/06/202424125 nghìn €
19/12/202424125 nghìn €
12/06/202525150 nghìn €
18/12/202525150 nghìn €
11/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com