
Petar Musa là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Dallas.
Tiểu sử Petar Musa
Tiền đạo Petar Musa mang quốc tịch Croatia, thi đấu cho FC Dallas ở tuổi 28. Cao 190 cm, nặng 86 kg, thuận chân phải và có giá trị thị trường 12,0 triệu €. Ở mùa 2026-2027, Petar Musa có 32 trận với 2291 phút, ghi 22 bàn và 5 kiến tạo, điểm trung bình 7,34. Ở MLS mùa 2026, cầu thủ ghi 20 bàn và 5 kiến tạo trong 26 trận; Cúp MLS–Mexico có 1 bàn sau 3 trận. Giao dịch gần nhất là hết hạn mượn ngày 31/01/2024, từ Benfica đến FC Dallas, với phí 9,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
34Trận ra sân
27Đá chính
2.396Phút
23Bàn thắng
5Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
48/97Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,80 |
| MLS | 2026 | — | 26 | 21 | 1.920 | 20 | 4 | 5 | 86 | 43 | 65% | 42% | 3 | 0 | 7,45 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 215 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 66% | 40% | 1 | 0 | 6,82 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 111 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 46% | 42% | 0 | 0 | 7,01 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 1 | 105 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 54% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.920 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 20
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 43/86
- Sút trong vòng cấm
- 72
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 15
- Rê bóng thành công
- 13/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 17
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/532 (65%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/44 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/217 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 96
- Bị tước bóng
- 39
- Mất quyền kiểm soát
- 320
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/59 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/44 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/15 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 15/28 | 0 | 4/12 | — | 7,09 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 2-3 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/16 | 1 | 2/4 | — | 7,07 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Austin FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 1/2 | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-1 | 13 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-3 | 90 | 2 | 1 | 5 | 3 | 1 | 13/21 | 0 | 7/10 | — | 8,93 |
| 31/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 25/34 | 0 | 6/11 | V | 7,41 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 1/5 | V | 6,42 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 4-3 | 45 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 8/17 | 0 | 1/2 | — | 8,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 225 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2020 | 22 | 1,7 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 06/04/2026 | 28 | 8,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Benfica | FC Dallas | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 01/07/2022 | Boavista FC | Benfica | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2022 | SK Slavia Praha | Boavista FC | Hết hạn mượn 4.25M € | 4,2 triệu € |
| 29/06/2022 | Boavista FC | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | SK Slavia Praha | Boavista FC | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 1. FC Union Berlin | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | SK Slavia Praha | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 27/01/2020 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 05/01/2019 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | FK Viktoria Žižkov | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | SK Slavia Praha | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FK Viktoria Žižkov | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 24/07/2017 | SK Slavia Praha | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SK Slavia Praha B | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2017 | Zapresic | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NK Zagreb U19 | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NK Zagreb U17 | NK Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Zagreb Youth | NK Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2007 | NK Hrvatski Dragovoljac Youth | NK Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực58