
Petar Markovic là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Grazer AK.
Tiểu sử Petar Markovic
Petar Markovic là hậu vệ của câu lạc bộ Grazer AK, quốc tịch Austria, hiện 20 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 05/02/2006. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận tại Bundesliga Áo với 62 phút thi đấu và điểm trung bình 6,03. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Bologna U19 đến Grazer AK vào 08/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 30% | 0 | 0 | 6,03 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/28 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-8 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 5,34 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,91 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SR Donaufeld Wien | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/06/2026 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/09/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Bologna U19 | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Young Violets Austria Wien | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | FC Mauerwerk Youth (-2025) | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Kaiserebersdorf-Srbija 08 Jugend | FC Mauerwerk Youth (-2025) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh59
- Thể lực49