Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Mamić

HSK Zrinjski MostarHậu vệCRO
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Petar Mamić là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
733Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—9973300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 733 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petar Mamić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikH 2-24500000—0——6,10
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikB 0-1dự bị00000—0———
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-2900000012/2700/2—5,40
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-1900000011/1915/6—6,52
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienH 1-1900030033/4902/4—6,20
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 0-1900011125/3524/8—6,30
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs HackenT 2-1860000019/2635/7—6,22
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-6900010121/2901/1—5,45
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ 1. FSV Mainz 05B 0-1dự bị00000—0———
02/10/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 5-0900011332/4225/8—7,61

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/201418250 nghìn €
16/03/201519300 nghìn €
14/02/201720250 nghìn €
08/06/201721250 nghìn €
22/10/201721300 nghìn €
17/03/201822300 nghìn €
24/09/201822400 nghìn €
10/03/201923600 nghìn €
15/09/201923600 nghìn €
26/12/201923400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
26/07/202024550 nghìn €
18/01/202124200 nghìn €
20/05/202125200 nghìn €
29/12/202125300 nghìn €
17/06/202226425 nghìn €
14/12/202226475 nghìn €
27/06/202327500 nghìn €
28/11/202327500 nghìn €
04/06/202428350 nghìn €
18/12/202428200 nghìn €
03/06/202529250 nghìn €
16/12/202529250 nghìn €
31/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com