
Petar Kunić là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Borac Banja Luka.
Tiểu sử Petar Kunić
Petar Kunić là tiền đạo của câu lạc bộ Borac Banja Luka, quốc tịch Bosnia and Herzegovina, sinh ngày 15/07/1993 và 33 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2019). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến Borac Banja Luka từ FK Sloga Doboj ngày 31/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 04/10/2010 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/09/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/03/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/10/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/02/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/01/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/07/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/02/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/12/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/05/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/01/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/06/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/12/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/09/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | FK Sloga Doboj | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SS Angri | FK Sloga Doboj | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2024 | Sloboda | SS Angri | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | Radnik Surdulica | Sloboda | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | FK Napredak Krusevac | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | FK Atyrau | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2021 | HSK Zrinjski Mostar | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2019 | AEL Larisa | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2018 | Borac Banja Luka | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Novi Pazar | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Rudar Prijedor | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dukla Praha B | Rudar Prijedor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Radnik Bijeljina | Dukla Praha B | Cho mượn | — |
| 12/07/2014 | Dukla Praha B | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2013 | Borac Banja Luka | Dukla Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | FK Borac Banja Luka U19 | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |