Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Golubović

FK Graficar BeogradHậu vệSRB
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Petar Golubović là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Graficar Beograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—6654000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201218100 nghìn €
27/05/201318250 nghìn €
24/11/201319700 nghìn €
05/02/201419700 nghìn €
14/07/201420600 nghìn €
21/01/201520400 nghìn €
21/06/201520300 nghìn €
14/01/201621300 nghìn €
16/06/201621300 nghìn €
18/12/201622450 nghìn €
08/06/201722400 nghìn €
20/12/201723600 nghìn €
17/06/201823400 nghìn €
26/12/201824400 nghìn €
09/06/201924400 nghìn €
12/09/201925600 nghìn €
12/12/201925600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
15/10/202026700 nghìn €
06/06/202126700 nghìn €
27/10/202127600 nghìn €
30/06/202227500 nghìn €
08/12/202228350 nghìn €
13/06/202328400 nghìn €
29/11/202329450 nghìn €
13/06/202429500 nghìn €
11/12/202430400 nghìn €
03/06/202530350 nghìn €
20/10/202531300 nghìn €
08/04/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerFK Graficar BeogradChuyển nhượng—
30/06/2025KhimkiFree playerTrở lại—
06/02/2023Aalesund FKKhimkiChuyển nhượng—
16/01/2022Free playerAalesund FKChuyển nhượng—
30/06/2021KV KortrijkFree playerTrở lại—
25/07/2018NovaraKV KortrijkChuyển nhượng—
30/08/2017AS RomaNovaraChuyển nhượng—
29/06/2017PisaAS RomaCho mượn—
16/07/2015AS RomaPisaChuyển nhượng—
29/06/2015PistoieseAS RomaCho mượn—
25/08/2014AS RomaPistoieseChuyển nhượng—
29/06/2014NovaraAS RomaCho mượn—
30/01/2014AS RomaNovaraChuyển nhượng—
29/01/2014OFK BeogradAS RomaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2012Nike AcademyOFK BeogradChuyển nhượng—
30/06/2011Red Star Belgrade U19Nike AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com