
Petar Brlek là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Cibalia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2011 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/02/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/09/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/03/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/10/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/03/2014 | 20 | 650 nghìn € |
| 30/09/2014 | 20 | 650 nghìn € |
| 16/03/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 13/09/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 27/03/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/07/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/07/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/10/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 02/07/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/04/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/08/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 09/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 31/12/2024 | 30 | — |
| 20/07/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | HNK Cibalia | HNK Segesta Sisak | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2025 | Free player | HNK Cibalia | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2025 | KS Wieczysta Krakow | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Free player | KS Wieczysta Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | NK Osijek | Free player | Trở lại | — |
| 20/01/2021 | Genoa | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Ascoli | Genoa | Cho mượn | — |
| 29/07/2019 | Genoa | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Lugano | Genoa | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Genoa | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Wisla Krakow | Genoa | Cho mượn | — |
| 26/02/2018 | Genoa | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2017 | Wisla Krakow | Genoa | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 26/02/2016 | Slaven Belupo | Wisla Krakow | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2011 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2010 | NK Varazdin U17 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực43