
Perr Schuurs là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
367Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 188 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 42% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/118 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/91 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | T 4-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 3 | 3/5 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 2/5 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/18 | 1 | 2/3 | — | 7,34 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | 0/3 | — | 5,71 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 39/45 | 2 | 3/3 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | — | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 3-1 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 7,21 |