
Perr Schuurs là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
286Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 188 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 37% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/118 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/57 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 3 | 3/5 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 2/5 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/18 | 1 | 2/3 | — | 7,34 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | 0/3 | — | 5,71 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 39/45 | 2 | 3/3 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | — | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 3-1 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 16 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 25/10/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 28/02/2018 | 18 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2018 | 18 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 19 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 19 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 20 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 6,3 triệu € |
| 13/10/2020 | 20 | 9,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 21 | 12,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 21 | 9,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 21 | 8,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 22 | 9,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 23 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 25,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 24 | 17,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/04/2026 | 26 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free Player | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Torino | Free Player | Trở lại | — |
| 17/08/2022 | AFC Ajax | Torino | Hết hạn mượn 9.4M € | 9,4 triệu € |
| 29/06/2018 | Fortuna Sittard | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 01/01/2018 | AFC Ajax | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Fortuna Sittard | AFC Ajax | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Fortuna Sittard U19 | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fortuna Sittard U17 | Fortuna Sittard U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fortuna Sittard Youth | Fortuna Sittard U17 | Chuyển nhượng | — |