Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pere Haro

CD LugoHậu vệESP
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Pere Haro là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Lugo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
621Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
621Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—886211013180%46%206,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/255 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
16/37 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/50 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pere Haro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Deportivo La Coruna BT 3-0901021026/2945/12V7,70
13/10/2026Spanish Primera División RFEFvs UD LogronesT 3-1590000125/2903/3—6,90
03/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real AvilesT 2-1520000118/2000/1—7,00
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Racing de FerrolT 1-0600000221/3133/7—6,90
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Zamora CFT 2-1900100225/3446/8V7,80
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CD CoriaT 1-0900000041/4600/4—6,30
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ PonferradinaH 0-0900010028/3823/8—6,20
31/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Unionistas de Salamanca CFT 3-1900000120/2833/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —2025: 50 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/20241925 nghìn €
23/06/20242025 nghìn €
13/10/20242050 nghìn €
17/12/20242050 nghìn €
22/01/20250—
24/06/20252150 nghìn €
15/09/20250—
17/03/20262150 nghìn €
22/06/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com