Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Percy Tau

Qatar Sports ClubTiền đạoRSA
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Percy Tau là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Qatar Sports Club.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Percy Tau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/05/2026Cúp Shopeevs Selangor FCB 0-2870031324/3102/5—6,57
06/05/2026Cúp Shopee@ Selangor FCB 1-2870141210/1406/12—7,34
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ BeninT 2-0760010225/3012/4—6,60
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs LesothoB 0-3890020330/3701/7—6,60
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs ZimbabweT 3-1dự bị00000—0———
08/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ NigeriaH 1-1790010121/2712/6—6,89
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ RwandaB 0-2900000121/2613/10—5,94
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs BeninT 2-1901032249/5906/11—7,83

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 5,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 850 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/20141925 nghìn €
02/01/20152025 nghìn €
07/08/20152150 nghìn €
08/01/20162150 nghìn €
14/01/201722350 nghìn €
21/07/201723500 nghìn €
05/01/2018231,0 triệu €
01/06/2018242,0 triệu €
13/09/2018242,0 triệu €
17/01/2019243,0 triệu €
09/06/2019253,5 triệu €
12/09/2019256,0 triệu €
12/12/2019255,5 triệu €
29/03/2020255,0 triệu €
07/04/2020254,0 triệu €
15/10/2020264,0 triệu €
17/03/2021263,5 triệu €
07/06/2021273,0 triệu €
09/12/2021273,0 triệu €
14/09/2022282,0 triệu €
23/02/2023281,5 triệu €
28/06/2023291,5 triệu €
10/01/2024291,5 triệu €
23/04/2024291,8 triệu €
02/10/2024301,5 triệu €
13/02/2025301,2 triệu €
27/05/2025311,0 triệu €
17/11/202531850 nghìn €
25/06/202632600 nghìn €
05/10/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Thep Xanh Nam Dinh FCFree playerTrở lại—
15/08/2025Qatar Sports ClubThep Xanh Nam Dinh FCChuyển nhượng—
10/01/2025Al Ahly FCQatar Sports ClubHết hạn mượn 0.155M €155 nghìn €
25/08/2021Brighton Hove AlbionAl Ahly FCHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
06/01/2021AnderlechtBrighton Hove AlbionCho mượn—
04/08/2020Brighton Hove AlbionAnderlechtChuyển nhượng—
29/06/2020Club BruggeBrighton Hove AlbionCho mượn—
28/07/2019Brighton Hove AlbionClub BruggeChuyển nhượng—
29/06/2019Union Saint-GilloiseBrighton Hove AlbionCho mượn—
14/08/2018Brighton Hove AlbionUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
19/07/2018Mamelodi SundownsBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
29/06/2016Witbank Spurs FCMamelodi SundownsCho mượn—
27/01/2016Mamelodi SundownsWitbank Spurs FCChuyển nhượng—
06/01/2014Mamelodi Sundowns FC ReservesMamelodi SundownsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy48
  • Sức mạnh46
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com