Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peng Peng

Shenzhen Peng CityThủ mônCHN
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Peng Peng là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.

Tiểu sử Peng Peng

Peng Peng là thủ môn người China, thi đấu cho câu lạc bộ Shenzhen Peng City. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, Peng Peng có tổng 24 trận ra sân, trong đó 22 trận ở Siêu hạng Trung Quốc với 61 lần cứu thua và điểm trung bình 6,49, tổng 2190 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 22/02/2024, từ Henan FC sang Shenzhen Peng City theo diện hết hạn mượn với phí 128 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.190Phút
61Cứu thua
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—22221.98061132959%81%106,52
Cúp FA Trung Quốc2026—22210000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,52

Thủ môn

Cứu thua
61
Đấm bóng
13
Băng ra (thành công / tổng)
11/11
Bắt bóng bổng tốt
14

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
329/555 (59%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
142/366 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
232
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peng Peng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 2-29020116/290——6,22
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanH 1-19000122/240——6,62
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-19050017/2300/2—7,30
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCH 1-19040019/250——7,70
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 2-19020010/160——6,41
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-49040213/260——5,94
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 2-09010211/2102/2—6,59
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 3-49010014/240——5,30
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-1120000—0——6,10
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsB 0-290100015/240——8,34

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20191825 nghìn €
04/09/20191850 nghìn €
26/12/20191950 nghìn €
25/12/202020100 nghìn €
27/08/202120100 nghìn €
14/01/202221125 nghìn €
08/01/202322150 nghìn €
25/06/202322125 nghìn €
13/12/202323100 nghìn €
04/03/202423125 nghìn €
03/06/202423100 nghìn €
10/12/202424100 nghìn €
18/06/20252475 nghìn €
16/12/202525150 nghìn €
07/06/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/02/2024Henan FCShenzhen Peng CityHết hạn mượn 0.1283M €128 nghìn €
06/04/2023Kunshan FC(2014-2023)Henan FCChuyển nhượng—
26/07/2020Shanghai Shenhua (R)Kunshan FC(2014-2023)Hết hạn mượn 0.630366M €630 nghìn €
30/12/2019Qingdao FC(2013-2022)Shanghai Shenhua (R)Cho mượn—
17/07/2019Shanghai Shenhua (R)Qingdao FC(2013-2022)Chuyển nhượng—
16/07/2019Shanghai Shenxin(2003-2020)Shanghai Shenhua (R)Cho mượn—
26/02/2019Shanghai Shenhua (R)Shanghai Shenxin(2003-2020)Chuyển nhượng—
12/07/2018Shanghai Shenhua U19Shanghai Shenhua (R)Chuyển nhượng—
17/06/2018Shanghai Genbao Football BaseShanghai Shenhua U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com