
Peng Haochen là thủ môn 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.
Tiểu sử Peng Haochen
Peng Haochen là thủ môn thi đấu cho Chengdu Rongcheng, quốc tịch China, sinh ngày 09/03/2005 và 21 tuổi. Chiều cao 185 cm, cân nặng 78 kg. Giá trị cao nhất đạt 75 nghìn € (2025). Hai lần chuyển nhượng được ghi nhận: ngày 31/01/2025 từ Chengdu Rongcheng U20 sang Chengdu Rongcheng B, và ngày 15/07/2025 từ Chengdu Rongcheng B sang Chengdu Rongcheng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 0/1 | — | 5,58 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 17/33 | 0 | — | — | 6,12 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 27/30 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 1-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 25/31 | 0 | — | — | 7,81 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 15/23 | 0 | 0/1 | — | 7,50 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 6,93 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 15/30 | 0 | 1/1 | — | 7,47 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 3-2 | 90 | 2 | 2 | 0 | 8/14 | 0 | — | — | 6,06 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 5-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 14/31 | 0 | — | — | 6,17 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | — | — | 6,22 |